Chuyển đổi MVR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi MVR sang MUR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0306 MUR |
| 0.10 MVR | 0.3060 MUR |
| 1 MVR | 3.06 MUR |
| 2 MVR | 6.12 MUR |
| 3 MVR | 9.18 MUR |
| 5 MVR | 15.30 MUR |
| 10 MVR | 30.60 MUR |
| 20 MVR | 61.20 MUR |
| 50 MVR | 153.01 MUR |
| 100 MVR | 306.02 MUR |
| 1000 MVR | 3060 MUR |
Cách chuyển đổi MVR sang MUR
1 MVR = 3.06 MUR
1 MUR = 0.326777 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MUR:
15 MVR = 15 × 3.06 MUR = 45.90 MUR