Chuyển đổi MVR sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MVR sang AWG
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.001165 AWG |
| 0.10 MVR | 0.0116 AWG |
| 1 MVR | 0.1165 AWG |
| 2 MVR | 0.2329 AWG |
| 3 MVR | 0.3494 AWG |
| 5 MVR | 0.5823 AWG |
| 10 MVR | 1.16 AWG |
| 20 MVR | 2.33 AWG |
| 50 MVR | 5.82 AWG |
| 100 MVR | 11.65 AWG |
| 1000 MVR | 116.47 AWG |
Cách chuyển đổi MVR sang AWG
1 MVR = 0.116467 AWG
1 AWG = 8.59 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang AWG:
15 MVR = 15 × 0.116467 AWG = 1.75 AWG