Chuyển đổi MVR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MVR sang MZN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0414 MZN |
| 0.10 MVR | 0.4137 MZN |
| 1 MVR | 4.14 MZN |
| 2 MVR | 8.27 MZN |
| 3 MVR | 12.41 MZN |
| 5 MVR | 20.68 MZN |
| 10 MVR | 41.37 MZN |
| 20 MVR | 82.73 MZN |
| 50 MVR | 206.83 MZN |
| 100 MVR | 413.66 MZN |
| 1000 MVR | 4137 MZN |
Cách chuyển đổi MVR sang MZN
1 MVR = 4.14 MZN
1 MZN = 0.241746 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MZN:
15 MVR = 15 × 4.14 MZN = 62.05 MZN