Chuyển đổi MVR sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MVR sang MZN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0415 MZN |
| 0.10 MVR | 0.4147 MZN |
| 1 MVR | 4.15 MZN |
| 2 MVR | 8.29 MZN |
| 3 MVR | 12.44 MZN |
| 5 MVR | 20.73 MZN |
| 10 MVR | 41.47 MZN |
| 20 MVR | 82.93 MZN |
| 50 MVR | 207.33 MZN |
| 100 MVR | 414.67 MZN |
| 1000 MVR | 4147 MZN |
Cách chuyển đổi MVR sang MZN
1 MVR = 4.15 MZN
1 MZN = 0.241158 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MZN:
15 MVR = 15 × 4.15 MZN = 62.20 MZN