Chuyển đổi MVR sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi MVR sang TZS
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 1.71 TZS |
| 0.10 MVR | 17.10 TZS |
| 1 MVR | 170.95 TZS |
| 2 MVR | 341.90 TZS |
| 3 MVR | 512.85 TZS |
| 5 MVR | 854.76 TZS |
| 10 MVR | 1710 TZS |
| 20 MVR | 3419 TZS |
| 50 MVR | 8548 TZS |
| 100 MVR | 17095 TZS |
| 1000 MVR | 170951 TZS |
Cách chuyển đổi MVR sang TZS
1 MVR = 170.95 TZS
1 TZS = 0.005850 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang TZS:
15 MVR = 15 × 170.95 TZS = 2564 TZS