Chuyển đổi MVR sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi MVR sang HNL
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0174 HNL |
| 0.10 MVR | 0.1741 HNL |
| 1 MVR | 1.74 HNL |
| 2 MVR | 3.48 HNL |
| 3 MVR | 5.22 HNL |
| 5 MVR | 8.70 HNL |
| 10 MVR | 17.41 HNL |
| 20 MVR | 34.82 HNL |
| 50 MVR | 87.04 HNL |
| 100 MVR | 174.08 HNL |
| 1000 MVR | 1741 HNL |
Cách chuyển đổi MVR sang HNL
1 MVR = 1.74 HNL
1 HNL = 0.574447 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang HNL:
15 MVR = 15 × 1.74 HNL = 26.11 HNL