Chuyển đổi MVR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MVR sang OMR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.000249 OMR |
| 0.10 MVR | 0.002488 OMR |
| 1 MVR | 0.0249 OMR |
| 2 MVR | 0.0498 OMR |
| 3 MVR | 0.0746 OMR |
| 5 MVR | 0.1244 OMR |
| 10 MVR | 0.2488 OMR |
| 20 MVR | 0.4976 OMR |
| 50 MVR | 1.24 OMR |
| 100 MVR | 2.49 OMR |
| 1000 MVR | 24.88 OMR |
Cách chuyển đổi MVR sang OMR
1 MVR = 0.024878 OMR
1 OMR = 40.20 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang OMR:
15 MVR = 15 × 0.024878 OMR = 0.373171 OMR