Chuyển đổi MVR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MVR sang ISK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0786 ISK |
| 0.10 MVR | 0.7861 ISK |
| 1 MVR | 7.86 ISK |
| 2 MVR | 15.72 ISK |
| 3 MVR | 23.58 ISK |
| 5 MVR | 39.31 ISK |
| 10 MVR | 78.61 ISK |
| 20 MVR | 157.22 ISK |
| 50 MVR | 393.06 ISK |
| 100 MVR | 786.11 ISK |
| 1000 MVR | 7861 ISK |
Cách chuyển đổi MVR sang ISK
1 MVR = 7.86 ISK
1 ISK = 0.127208 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang ISK:
15 MVR = 15 × 7.86 ISK = 117.92 ISK