Chuyển đổi MVR sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MVR sang ISK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0788 ISK |
| 0.10 MVR | 0.7882 ISK |
| 1 MVR | 7.88 ISK |
| 2 MVR | 15.76 ISK |
| 3 MVR | 23.64 ISK |
| 5 MVR | 39.41 ISK |
| 10 MVR | 78.82 ISK |
| 20 MVR | 157.63 ISK |
| 50 MVR | 394.08 ISK |
| 100 MVR | 788.16 ISK |
| 1000 MVR | 7882 ISK |
Cách chuyển đổi MVR sang ISK
1 MVR = 7.88 ISK
1 ISK = 0.126879 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang ISK:
15 MVR = 15 × 7.88 ISK = 118.22 ISK