Chuyển đổi MVR sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi MVR sang HUF
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.2055 HUF |
| 0.10 MVR | 2.06 HUF |
| 1 MVR | 20.55 HUF |
| 2 MVR | 41.11 HUF |
| 3 MVR | 61.66 HUF |
| 5 MVR | 102.76 HUF |
| 10 MVR | 205.53 HUF |
| 20 MVR | 411.05 HUF |
| 50 MVR | 1028 HUF |
| 100 MVR | 2055 HUF |
| 1000 MVR | 20553 HUF |
Cách chuyển đổi MVR sang HUF
1 MVR = 20.55 HUF
1 HUF = 0.048656 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang HUF:
15 MVR = 15 × 20.55 HUF = 308.29 HUF