Chuyển đổi MVR sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi MVR sang HUF
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.2089 HUF |
| 0.10 MVR | 2.09 HUF |
| 1 MVR | 20.89 HUF |
| 2 MVR | 41.78 HUF |
| 3 MVR | 62.67 HUF |
| 5 MVR | 104.45 HUF |
| 10 MVR | 208.90 HUF |
| 20 MVR | 417.79 HUF |
| 50 MVR | 1044 HUF |
| 100 MVR | 2089 HUF |
| 1000 MVR | 20890 HUF |
Cách chuyển đổi MVR sang HUF
1 MVR = 20.89 HUF
1 HUF = 0.047871 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang HUF:
15 MVR = 15 × 20.89 HUF = 313.34 HUF