Chuyển đổi MVR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MVR sang BGN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.001099 BGN |
| 0.10 MVR | 0.0110 BGN |
| 1 MVR | 0.1099 BGN |
| 2 MVR | 0.2198 BGN |
| 3 MVR | 0.3297 BGN |
| 5 MVR | 0.5495 BGN |
| 10 MVR | 1.10 BGN |
| 20 MVR | 2.20 BGN |
| 50 MVR | 5.49 BGN |
| 100 MVR | 10.99 BGN |
| 1000 MVR | 109.90 BGN |
Cách chuyển đổi MVR sang BGN
1 MVR = 0.109900 BGN
1 BGN = 9.10 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang BGN:
15 MVR = 15 × 0.109900 BGN = 1.65 BGN