Chuyển đổi MVR sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi MVR sang NGN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.8711 NGN |
| 0.10 MVR | 8.71 NGN |
| 1 MVR | 87.11 NGN |
| 2 MVR | 174.23 NGN |
| 3 MVR | 261.34 NGN |
| 5 MVR | 435.57 NGN |
| 10 MVR | 871.15 NGN |
| 20 MVR | 1742 NGN |
| 50 MVR | 4356 NGN |
| 100 MVR | 8711 NGN |
| 1000 MVR | 87115 NGN |
Cách chuyển đổi MVR sang NGN
1 MVR = 87.11 NGN
1 NGN = 0.011479 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang NGN:
15 MVR = 15 × 87.11 NGN = 1307 NGN