Chuyển đổi MVR sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi MVR sang MYR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.002626 MYR |
| 0.10 MVR | 0.0263 MYR |
| 1 MVR | 0.2626 MYR |
| 2 MVR | 0.5253 MYR |
| 3 MVR | 0.7879 MYR |
| 5 MVR | 1.31 MYR |
| 10 MVR | 2.63 MYR |
| 20 MVR | 5.25 MYR |
| 50 MVR | 13.13 MYR |
| 100 MVR | 26.26 MYR |
| 1000 MVR | 262.64 MYR |
Cách chuyển đổi MVR sang MYR
1 MVR = 0.262643 MYR
1 MYR = 3.81 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MYR:
15 MVR = 15 × 0.262643 MYR = 3.94 MYR