Chuyển đổi MVR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MVR sang RON
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.003083 RON |
| 0.10 MVR | 0.0308 RON |
| 1 MVR | 0.3083 RON |
| 2 MVR | 0.6165 RON |
| 3 MVR | 0.9248 RON |
| 5 MVR | 1.54 RON |
| 10 MVR | 3.08 RON |
| 20 MVR | 6.17 RON |
| 50 MVR | 15.41 RON |
| 100 MVR | 30.83 RON |
| 1000 MVR | 308.26 RON |
Cách chuyển đổi MVR sang RON
1 MVR = 0.308263 RON
1 RON = 3.24 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang RON:
15 MVR = 15 × 0.308263 RON = 4.62 RON