Chuyển đổi MVR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MVR sang RON
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.002957 RON |
| 0.10 MVR | 0.0296 RON |
| 1 MVR | 0.2957 RON |
| 2 MVR | 0.5914 RON |
| 3 MVR | 0.8871 RON |
| 5 MVR | 1.48 RON |
| 10 MVR | 2.96 RON |
| 20 MVR | 5.91 RON |
| 50 MVR | 14.78 RON |
| 100 MVR | 29.57 RON |
| 1000 MVR | 295.70 RON |
Cách chuyển đổi MVR sang RON
1 MVR = 0.295698 RON
1 RON = 3.38 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang RON:
15 MVR = 15 × 0.295698 RON = 4.44 RON