Chuyển đổi MVR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi MVR sang LSL
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0105 LSL |
| 0.10 MVR | 0.1054 LSL |
| 1 MVR | 1.05 LSL |
| 2 MVR | 2.11 LSL |
| 3 MVR | 3.16 LSL |
| 5 MVR | 5.27 LSL |
| 10 MVR | 10.54 LSL |
| 20 MVR | 21.08 LSL |
| 50 MVR | 52.70 LSL |
| 100 MVR | 105.39 LSL |
| 1000 MVR | 1054 LSL |
Cách chuyển đổi MVR sang LSL
1 MVR = 1.05 LSL
1 LSL = 0.948836 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang LSL:
15 MVR = 15 × 1.05 LSL = 15.81 LSL