Chuyển đổi MVR sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MVR sang CNH
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.004319 CNH |
| 0.10 MVR | 0.0432 CNH |
| 1 MVR | 0.4319 CNH |
| 2 MVR | 0.8637 CNH |
| 3 MVR | 1.30 CNH |
| 5 MVR | 2.16 CNH |
| 10 MVR | 4.32 CNH |
| 20 MVR | 8.64 CNH |
| 50 MVR | 21.59 CNH |
| 100 MVR | 43.19 CNH |
| 1000 MVR | 431.87 CNH |
Cách chuyển đổi MVR sang CNH
1 MVR = 0.431872 CNH
1 CNH = 2.32 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang CNH:
15 MVR = 15 × 0.431872 CNH = 6.48 CNH