Chuyển đổi MVR sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MVR sang EGP
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0362 EGP |
| 0.10 MVR | 0.3624 EGP |
| 1 MVR | 3.62 EGP |
| 2 MVR | 7.25 EGP |
| 3 MVR | 10.87 EGP |
| 5 MVR | 18.12 EGP |
| 10 MVR | 36.24 EGP |
| 20 MVR | 72.49 EGP |
| 50 MVR | 181.22 EGP |
| 100 MVR | 362.44 EGP |
| 1000 MVR | 3624 EGP |
Cách chuyển đổi MVR sang EGP
1 MVR = 3.62 EGP
1 EGP = 0.275905 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang EGP:
15 MVR = 15 × 3.62 EGP = 54.37 EGP