Chuyển đổi MVR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MVR sang MRU
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0260 MRU |
| 0.10 MVR | 0.2605 MRU |
| 1 MVR | 2.60 MRU |
| 2 MVR | 5.21 MRU |
| 3 MVR | 7.81 MRU |
| 5 MVR | 13.02 MRU |
| 10 MVR | 26.05 MRU |
| 20 MVR | 52.09 MRU |
| 50 MVR | 130.23 MRU |
| 100 MVR | 260.45 MRU |
| 1000 MVR | 2605 MRU |
Cách chuyển đổi MVR sang MRU
1 MVR = 2.60 MRU
1 MRU = 0.383946 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MRU:
15 MVR = 15 × 2.60 MRU = 39.07 MRU