Chuyển đổi MVR sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi MVR sang KES
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0841 KES |
| 0.10 MVR | 0.8406 KES |
| 1 MVR | 8.41 KES |
| 2 MVR | 16.81 KES |
| 3 MVR | 25.22 KES |
| 5 MVR | 42.03 KES |
| 10 MVR | 84.06 KES |
| 20 MVR | 168.13 KES |
| 50 MVR | 420.32 KES |
| 100 MVR | 840.65 KES |
| 1000 MVR | 8406 KES |
Cách chuyển đổi MVR sang KES
1 MVR = 8.41 KES
1 KES = 0.118956 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang KES:
15 MVR = 15 × 8.41 KES = 126.10 KES