Chuyển đổi MVR sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi MVR sang PLN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.002553 PLN |
| 0.10 MVR | 0.0255 PLN |
| 1 MVR | 0.2553 PLN |
| 2 MVR | 0.5106 PLN |
| 3 MVR | 0.7660 PLN |
| 5 MVR | 1.28 PLN |
| 10 MVR | 2.55 PLN |
| 20 MVR | 5.11 PLN |
| 50 MVR | 12.77 PLN |
| 100 MVR | 25.53 PLN |
| 1000 MVR | 255.32 PLN |
Cách chuyển đổi MVR sang PLN
1 MVR = 0.255320 PLN
1 PLN = 3.92 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang PLN:
15 MVR = 15 × 0.255320 PLN = 3.83 PLN