Chuyển đổi MVR sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MVR sang AFN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0414 AFN |
| 0.10 MVR | 0.4141 AFN |
| 1 MVR | 4.14 AFN |
| 2 MVR | 8.28 AFN |
| 3 MVR | 12.42 AFN |
| 5 MVR | 20.71 AFN |
| 10 MVR | 41.41 AFN |
| 20 MVR | 82.82 AFN |
| 50 MVR | 207.05 AFN |
| 100 MVR | 414.11 AFN |
| 1000 MVR | 4141 AFN |
Cách chuyển đổi MVR sang AFN
1 MVR = 4.14 AFN
1 AFN = 0.241484 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang AFN:
15 MVR = 15 × 4.14 AFN = 62.12 AFN