Chuyển đổi MVR sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MVR sang TRY
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0316 TRY |
| 0.10 MVR | 0.3156 TRY |
| 1 MVR | 3.16 TRY |
| 2 MVR | 6.31 TRY |
| 3 MVR | 9.47 TRY |
| 5 MVR | 15.78 TRY |
| 10 MVR | 31.56 TRY |
| 20 MVR | 63.13 TRY |
| 50 MVR | 157.81 TRY |
| 100 MVR | 315.63 TRY |
| 1000 MVR | 3156 TRY |
Cách chuyển đổi MVR sang TRY
1 MVR = 3.16 TRY
1 TRY = 0.316829 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang TRY:
15 MVR = 15 × 3.16 TRY = 47.34 TRY