Chuyển đổi MVR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MVR sang ERN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.009734 ERN |
| 0.10 MVR | 0.0973 ERN |
| 1 MVR | 0.9734 ERN |
| 2 MVR | 1.95 ERN |
| 3 MVR | 2.92 ERN |
| 5 MVR | 4.87 ERN |
| 10 MVR | 9.73 ERN |
| 20 MVR | 19.47 ERN |
| 50 MVR | 48.67 ERN |
| 100 MVR | 97.34 ERN |
| 1000 MVR | 973.39 ERN |
Cách chuyển đổi MVR sang ERN
1 MVR = 0.973394 ERN
1 ERN = 1.03 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang ERN:
15 MVR = 15 × 0.973394 ERN = 14.60 ERN