Chuyển đổi MVR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MVR sang ERN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.009706 ERN |
| 0.10 MVR | 0.0971 ERN |
| 1 MVR | 0.9706 ERN |
| 2 MVR | 1.94 ERN |
| 3 MVR | 2.91 ERN |
| 5 MVR | 4.85 ERN |
| 10 MVR | 9.71 ERN |
| 20 MVR | 19.41 ERN |
| 50 MVR | 48.53 ERN |
| 100 MVR | 97.06 ERN |
| 1000 MVR | 970.56 ERN |
Cách chuyển đổi MVR sang ERN
1 MVR = 0.970560 ERN
1 ERN = 1.03 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang ERN:
15 MVR = 15 × 0.970560 ERN = 14.56 ERN