Chuyển đổi MVR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị Dash [Dash]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi MVR sang Dash
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.000013 Dash |
| 0.10 MVR | 0.000133 Dash |
| 1 MVR | 0.001329 Dash |
| 2 MVR | 0.002659 Dash |
| 3 MVR | 0.003988 Dash |
| 5 MVR | 0.006647 Dash |
| 10 MVR | 0.0133 Dash |
| 20 MVR | 0.0266 Dash |
| 50 MVR | 0.0665 Dash |
| 100 MVR | 0.1329 Dash |
| 1000 MVR | 1.33 Dash |
Cách chuyển đổi MVR sang Dash
1 MVR = 0.001329 Dash
1 Dash = 752.26 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang Dash:
15 MVR = 15 × 0.001329 Dash = 0.019940 Dash