Chuyển đổi MVR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MVR sang SEK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.006345 SEK |
| 0.10 MVR | 0.0635 SEK |
| 1 MVR | 0.6345 SEK |
| 2 MVR | 1.27 SEK |
| 3 MVR | 1.90 SEK |
| 5 MVR | 3.17 SEK |
| 10 MVR | 6.35 SEK |
| 20 MVR | 12.69 SEK |
| 50 MVR | 31.73 SEK |
| 100 MVR | 63.45 SEK |
| 1000 MVR | 634.51 SEK |
Cách chuyển đổi MVR sang SEK
1 MVR = 0.634509 SEK
1 SEK = 1.58 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang SEK:
15 MVR = 15 × 0.634509 SEK = 9.52 SEK