Chuyển đổi MVR sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi MVR sang SEK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.006355 SEK |
| 0.10 MVR | 0.0636 SEK |
| 1 MVR | 0.6355 SEK |
| 2 MVR | 1.27 SEK |
| 3 MVR | 1.91 SEK |
| 5 MVR | 3.18 SEK |
| 10 MVR | 6.36 SEK |
| 20 MVR | 12.71 SEK |
| 50 MVR | 31.78 SEK |
| 100 MVR | 63.55 SEK |
| 1000 MVR | 635.52 SEK |
Cách chuyển đổi MVR sang SEK
1 MVR = 0.635522 SEK
1 SEK = 1.57 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang SEK:
15 MVR = 15 × 0.635522 SEK = 9.53 SEK