Chuyển đổi MVR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MVR sang CVE
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0635 CVE |
| 0.10 MVR | 0.6347 CVE |
| 1 MVR | 6.35 CVE |
| 2 MVR | 12.69 CVE |
| 3 MVR | 19.04 CVE |
| 5 MVR | 31.73 CVE |
| 10 MVR | 63.47 CVE |
| 20 MVR | 126.94 CVE |
| 50 MVR | 317.34 CVE |
| 100 MVR | 634.68 CVE |
| 1000 MVR | 6347 CVE |
Cách chuyển đổi MVR sang CVE
1 MVR = 6.35 CVE
1 CVE = 0.157559 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang CVE:
15 MVR = 15 × 6.35 CVE = 95.20 CVE