Chuyển đổi MVR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MVR [Maldivian Rufiyaa]
CVE [Cape Verdean Escudo]

MVR

Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi MVR sang CVE

MVR [Maldivian Rufiyaa] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 MVR 0.0623 CVE
0.10 MVR 0.6230 CVE
1 MVR 6.23 CVE
2 MVR 12.46 CVE
3 MVR 18.69 CVE
5 MVR 31.15 CVE
10 MVR 62.30 CVE
20 MVR 124.59 CVE
50 MVR 311.49 CVE
100 MVR 622.97 CVE
1000 MVR 6230 CVE

Cách chuyển đổi MVR sang CVE

1 MVR = 6.23 CVE

1 CVE = 0.160521 MVR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MVR sang CVE:
15 MVR = 15 × 6.23 CVE = 93.45 CVE

Chuyển đổi MVR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.