Chuyển đổi MVR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MVR sang KHR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 2.63 KHR |
| 0.10 MVR | 26.29 KHR |
| 1 MVR | 262.87 KHR |
| 2 MVR | 525.75 KHR |
| 3 MVR | 788.62 KHR |
| 5 MVR | 1314 KHR |
| 10 MVR | 2629 KHR |
| 20 MVR | 5257 KHR |
| 50 MVR | 13144 KHR |
| 100 MVR | 26287 KHR |
| 1000 MVR | 262874 KHR |
Cách chuyển đổi MVR sang KHR
1 MVR = 262.87 KHR
1 KHR = 0.003804 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang KHR:
15 MVR = 15 × 262.87 KHR = 3943 KHR