Chuyển đổi MVR sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi MVR sang GGP
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.000481 GGP |
| 0.10 MVR | 0.004814 GGP |
| 1 MVR | 0.0481 GGP |
| 2 MVR | 0.0963 GGP |
| 3 MVR | 0.1444 GGP |
| 5 MVR | 0.2407 GGP |
| 10 MVR | 0.4814 GGP |
| 20 MVR | 0.9627 GGP |
| 50 MVR | 2.41 GGP |
| 100 MVR | 4.81 GGP |
| 1000 MVR | 48.14 GGP |
Cách chuyển đổi MVR sang GGP
1 MVR = 0.048135 GGP
1 GGP = 20.77 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang GGP:
15 MVR = 15 × 0.048135 GGP = 0.722027 GGP