Chuyển đổi MVR sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi MVR sang NAD
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0106 NAD |
| 0.10 MVR | 0.1056 NAD |
| 1 MVR | 1.06 NAD |
| 2 MVR | 2.11 NAD |
| 3 MVR | 3.17 NAD |
| 5 MVR | 5.28 NAD |
| 10 MVR | 10.56 NAD |
| 20 MVR | 21.12 NAD |
| 50 MVR | 52.80 NAD |
| 100 MVR | 105.59 NAD |
| 1000 MVR | 1056 NAD |
Cách chuyển đổi MVR sang NAD
1 MVR = 1.06 NAD
1 NAD = 0.947021 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang NAD:
15 MVR = 15 × 1.06 NAD = 15.84 NAD