Chuyển đổi MVR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MVR sang NPR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0982 NPR |
| 0.10 MVR | 0.9816 NPR |
| 1 MVR | 9.82 NPR |
| 2 MVR | 19.63 NPR |
| 3 MVR | 29.45 NPR |
| 5 MVR | 49.08 NPR |
| 10 MVR | 98.16 NPR |
| 20 MVR | 196.32 NPR |
| 50 MVR | 490.80 NPR |
| 100 MVR | 981.60 NPR |
| 1000 MVR | 9816 NPR |
Cách chuyển đổi MVR sang NPR
1 MVR = 9.82 NPR
1 NPR = 0.101875 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang NPR:
15 MVR = 15 × 9.82 NPR = 147.24 NPR