Chuyển đổi MVR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MVR sang NPR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0996 NPR |
| 0.10 MVR | 0.9959 NPR |
| 1 MVR | 9.96 NPR |
| 2 MVR | 19.92 NPR |
| 3 MVR | 29.88 NPR |
| 5 MVR | 49.79 NPR |
| 10 MVR | 99.59 NPR |
| 20 MVR | 199.17 NPR |
| 50 MVR | 497.93 NPR |
| 100 MVR | 995.87 NPR |
| 1000 MVR | 9959 NPR |
Cách chuyển đổi MVR sang NPR
1 MVR = 9.96 NPR
1 NPR = 0.100415 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang NPR:
15 MVR = 15 × 9.96 NPR = 149.38 NPR