Chuyển đổi MVR sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi MVR sang KRW
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.8900 KRW |
| 0.10 MVR | 8.90 KRW |
| 1 MVR | 89.00 KRW |
| 2 MVR | 178.00 KRW |
| 3 MVR | 267.00 KRW |
| 5 MVR | 445.00 KRW |
| 10 MVR | 890.00 KRW |
| 20 MVR | 1780 KRW |
| 50 MVR | 4450 KRW |
| 100 MVR | 8900 KRW |
| 1000 MVR | 89000 KRW |
Cách chuyển đổi MVR sang KRW
1 MVR = 89.00 KRW
1 KRW = 0.011236 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang KRW:
15 MVR = 15 × 89.00 KRW = 1335 KRW