Chuyển đổi MVR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi MVR sang LAK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 14.53 LAK |
| 0.10 MVR | 145.26 LAK |
| 1 MVR | 1453 LAK |
| 2 MVR | 2905 LAK |
| 3 MVR | 4358 LAK |
| 5 MVR | 7263 LAK |
| 10 MVR | 14526 LAK |
| 20 MVR | 29053 LAK |
| 50 MVR | 72631 LAK |
| 100 MVR | 145263 LAK |
| 1000 MVR | 1452628 LAK |
Cách chuyển đổi MVR sang LAK
1 MVR = 1453 LAK
1 LAK = 0.000688 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang LAK:
15 MVR = 15 × 1453 LAK = 21789 LAK