Chuyển đổi MVR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi MVR sang CUP
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0167 CUP |
| 0.10 MVR | 0.1671 CUP |
| 1 MVR | 1.67 CUP |
| 2 MVR | 3.34 CUP |
| 3 MVR | 5.01 CUP |
| 5 MVR | 8.35 CUP |
| 10 MVR | 16.71 CUP |
| 20 MVR | 33.42 CUP |
| 50 MVR | 83.55 CUP |
| 100 MVR | 167.10 CUP |
| 1000 MVR | 1671 CUP |
Cách chuyển đổi MVR sang CUP
1 MVR = 1.67 CUP
1 CUP = 0.598447 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang CUP:
15 MVR = 15 × 1.67 CUP = 25.06 CUP