Chuyển đổi MVR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MVR sang TMT
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.002269 TMT |
| 0.10 MVR | 0.0227 TMT |
| 1 MVR | 0.2269 TMT |
| 2 MVR | 0.4537 TMT |
| 3 MVR | 0.6806 TMT |
| 5 MVR | 1.13 TMT |
| 10 MVR | 2.27 TMT |
| 20 MVR | 4.54 TMT |
| 50 MVR | 11.34 TMT |
| 100 MVR | 22.69 TMT |
| 1000 MVR | 226.86 TMT |
Cách chuyển đổi MVR sang TMT
1 MVR = 0.226861 TMT
1 TMT = 4.41 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang TMT:
15 MVR = 15 × 0.226861 TMT = 3.40 TMT