Chuyển đổi MVR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MVR sang DKK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.004200 DKK |
| 0.10 MVR | 0.0420 DKK |
| 1 MVR | 0.4200 DKK |
| 2 MVR | 0.8400 DKK |
| 3 MVR | 1.26 DKK |
| 5 MVR | 2.10 DKK |
| 10 MVR | 4.20 DKK |
| 20 MVR | 8.40 DKK |
| 50 MVR | 21.00 DKK |
| 100 MVR | 42.00 DKK |
| 1000 MVR | 420.01 DKK |
Cách chuyển đổi MVR sang DKK
1 MVR = 0.420009 DKK
1 DKK = 2.38 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang DKK:
15 MVR = 15 × 0.420009 DKK = 6.30 DKK