Chuyển đổi MVR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị EUR [Euro]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MVR sang EUR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.000577 EUR |
| 0.10 MVR | 0.005768 EUR |
| 1 MVR | 0.0577 EUR |
| 2 MVR | 0.1154 EUR |
| 3 MVR | 0.1730 EUR |
| 5 MVR | 0.2884 EUR |
| 10 MVR | 0.5768 EUR |
| 20 MVR | 1.15 EUR |
| 50 MVR | 2.88 EUR |
| 100 MVR | 5.77 EUR |
| 1000 MVR | 57.68 EUR |
Cách chuyển đổi MVR sang EUR
1 MVR = 0.057676 EUR
1 EUR = 17.34 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang EUR:
15 MVR = 15 × 0.057676 EUR = 0.865142 EUR