Chuyển đổi MVR sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MVR sang HRK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.004367 HRK |
| 0.10 MVR | 0.0437 HRK |
| 1 MVR | 0.4367 HRK |
| 2 MVR | 0.8734 HRK |
| 3 MVR | 1.31 HRK |
| 5 MVR | 2.18 HRK |
| 10 MVR | 4.37 HRK |
| 20 MVR | 8.73 HRK |
| 50 MVR | 21.84 HRK |
| 100 MVR | 43.67 HRK |
| 1000 MVR | 436.70 HRK |
Cách chuyển đổi MVR sang HRK
1 MVR = 0.436701 HRK
1 HRK = 2.29 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang HRK:
15 MVR = 15 × 0.436701 HRK = 6.55 HRK