Chuyển đổi MVR sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MVR sang HRK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.004236 HRK |
| 0.10 MVR | 0.0424 HRK |
| 1 MVR | 0.4236 HRK |
| 2 MVR | 0.8473 HRK |
| 3 MVR | 1.27 HRK |
| 5 MVR | 2.12 HRK |
| 10 MVR | 4.24 HRK |
| 20 MVR | 8.47 HRK |
| 50 MVR | 21.18 HRK |
| 100 MVR | 42.36 HRK |
| 1000 MVR | 423.64 HRK |
Cách chuyển đổi MVR sang HRK
1 MVR = 0.423637 HRK
1 HRK = 2.36 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang HRK:
15 MVR = 15 × 0.423637 HRK = 6.35 HRK