Chuyển đổi MVR sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MVR sang RWF
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.9528 RWF |
| 0.10 MVR | 9.53 RWF |
| 1 MVR | 95.28 RWF |
| 2 MVR | 190.56 RWF |
| 3 MVR | 285.84 RWF |
| 5 MVR | 476.40 RWF |
| 10 MVR | 952.81 RWF |
| 20 MVR | 1906 RWF |
| 50 MVR | 4764 RWF |
| 100 MVR | 9528 RWF |
| 1000 MVR | 95281 RWF |
Cách chuyển đổi MVR sang RWF
1 MVR = 95.28 RWF
1 RWF = 0.010495 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang RWF:
15 MVR = 15 × 95.28 RWF = 1429 RWF