Chuyển đổi MVR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MVR sang QAR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.002364 QAR |
| 0.10 MVR | 0.0236 QAR |
| 1 MVR | 0.2364 QAR |
| 2 MVR | 0.4728 QAR |
| 3 MVR | 0.7093 QAR |
| 5 MVR | 1.18 QAR |
| 10 MVR | 2.36 QAR |
| 20 MVR | 4.73 QAR |
| 50 MVR | 11.82 QAR |
| 100 MVR | 23.64 QAR |
| 1000 MVR | 236.42 QAR |
Cách chuyển đổi MVR sang QAR
1 MVR = 0.236423 QAR
1 QAR = 4.23 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang QAR:
15 MVR = 15 × 0.236423 QAR = 3.55 QAR