Chuyển đổi MVR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MVR sang QAR
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.002346 QAR |
| 0.10 MVR | 0.0235 QAR |
| 1 MVR | 0.2346 QAR |
| 2 MVR | 0.4692 QAR |
| 3 MVR | 0.7038 QAR |
| 5 MVR | 1.17 QAR |
| 10 MVR | 2.35 QAR |
| 20 MVR | 4.69 QAR |
| 50 MVR | 11.73 QAR |
| 100 MVR | 23.46 QAR |
| 1000 MVR | 234.61 QAR |
Cách chuyển đổi MVR sang QAR
1 MVR = 0.234613 QAR
1 QAR = 4.26 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang QAR:
15 MVR = 15 × 0.234613 QAR = 3.52 QAR