Chuyển đổi MVR sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MVR sang STN
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.0138 STN |
| 0.10 MVR | 0.1378 STN |
| 1 MVR | 1.38 STN |
| 2 MVR | 2.76 STN |
| 3 MVR | 4.13 STN |
| 5 MVR | 6.89 STN |
| 10 MVR | 13.78 STN |
| 20 MVR | 27.55 STN |
| 50 MVR | 68.88 STN |
| 100 MVR | 137.76 STN |
| 1000 MVR | 1378 STN |
Cách chuyển đổi MVR sang STN
1 MVR = 1.38 STN
1 STN = 0.725896 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang STN:
15 MVR = 15 × 1.38 STN = 20.66 STN