Chuyển đổi MVR sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi MVR sang BAM
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.001100 BAM |
| 0.10 MVR | 0.0110 BAM |
| 1 MVR | 0.1100 BAM |
| 2 MVR | 0.2199 BAM |
| 3 MVR | 0.3299 BAM |
| 5 MVR | 0.5499 BAM |
| 10 MVR | 1.10 BAM |
| 20 MVR | 2.20 BAM |
| 50 MVR | 5.50 BAM |
| 100 MVR | 11.00 BAM |
| 1000 MVR | 109.97 BAM |
Cách chuyển đổi MVR sang BAM
1 MVR = 0.109972 BAM
1 BAM = 9.09 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang BAM:
15 MVR = 15 × 0.109972 BAM = 1.65 BAM