Chuyển đổi MVR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MVR sang GIP
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.000482 GIP |
| 0.10 MVR | 0.004818 GIP |
| 1 MVR | 0.0482 GIP |
| 2 MVR | 0.0964 GIP |
| 3 MVR | 0.1445 GIP |
| 5 MVR | 0.2409 GIP |
| 10 MVR | 0.4818 GIP |
| 20 MVR | 0.9635 GIP |
| 50 MVR | 2.41 GIP |
| 100 MVR | 4.82 GIP |
| 1000 MVR | 48.18 GIP |
Cách chuyển đổi MVR sang GIP
1 MVR = 0.048176 GIP
1 GIP = 20.76 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang GIP:
15 MVR = 15 × 0.048176 GIP = 0.722639 GIP