Chuyển đổi trăm feet khối sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang Vedro (Nga)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 2.30 Vedro (Nga) |
| 0.10 trăm feet khối | 23.02 Vedro (Nga) |
| 1 trăm feet khối | 230.23 Vedro (Nga) |
| 2 trăm feet khối | 460.46 Vedro (Nga) |
| 3 trăm feet khối | 690.69 Vedro (Nga) |
| 5 trăm feet khối | 1151 Vedro (Nga) |
| 10 trăm feet khối | 2302 Vedro (Nga) |
| 20 trăm feet khối | 4605 Vedro (Nga) |
| 50 trăm feet khối | 11511 Vedro (Nga) |
| 100 trăm feet khối | 23023 Vedro (Nga) |
| 1000 trăm feet khối | 230229 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang Vedro (Nga)
1 trăm feet khối = 230.23 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 0.004343 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang Vedro (Nga):
15 trăm feet khối = 15 × 230.23 Vedro (Nga) = 3453 Vedro (Nga)