Chuyển đổi trăm feet khối sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 0.5102 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 trăm feet khối | 5.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 trăm feet khối | 51.02 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 trăm feet khối | 102.04 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 trăm feet khối | 153.06 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 trăm feet khối | 255.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 trăm feet khối | 510.20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 trăm feet khối | 1020 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 trăm feet khối | 2551 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 trăm feet khối | 5102 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 trăm feet khối | 51020 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 trăm feet khối = 51.02 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.019600 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 trăm feet khối = 15 × 51.02 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 765.31 Castilian fanega (Tây Ban Nha)