Chuyển đổi trăm feet khối sang ounce chất lỏng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Anh) bằng 2.84131e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang ounce chất lỏng (Anh)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 996.61 ounce chất lỏng (Anh) |
| 0.10 trăm feet khối | 9966 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1 trăm feet khối | 99661 ounce chất lỏng (Anh) |
| 2 trăm feet khối | 199322 ounce chất lỏng (Anh) |
| 3 trăm feet khối | 298984 ounce chất lỏng (Anh) |
| 5 trăm feet khối | 498306 ounce chất lỏng (Anh) |
| 10 trăm feet khối | 996612 ounce chất lỏng (Anh) |
| 20 trăm feet khối | 1993225 ounce chất lỏng (Anh) |
| 50 trăm feet khối | 4983062 ounce chất lỏng (Anh) |
| 100 trăm feet khối | 9966124 ounce chất lỏng (Anh) |
| 1000 trăm feet khối | 99661236 ounce chất lỏng (Anh) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang ounce chất lỏng (Anh)
1 trăm feet khối = 99661 ounce chất lỏng (Anh)
1 ounce chất lỏng (Anh) = 0.000010 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang ounce chất lỏng (Anh):
15 trăm feet khối = 15 × 99661 ounce chất lỏng (Anh) = 1494919 ounce chất lỏng (Anh)