Chuyển đổi trăm feet khối sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang thìa cà phê (Mỹ)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 5745 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 trăm feet khối | 57450 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 trăm feet khối | 574504 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 trăm feet khối | 1149008 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 trăm feet khối | 1723512 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 trăm feet khối | 2872519 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 trăm feet khối | 5745039 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 trăm feet khối | 11490078 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 trăm feet khối | 28725195 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 trăm feet khối | 57450390 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 trăm feet khối | 574503896 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang thìa cà phê (Mỹ)
1 trăm feet khối = 574504 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.000002 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang thìa cà phê (Mỹ):
15 trăm feet khối = 15 × 574504 thìa cà phê (Mỹ) = 8617558 thìa cà phê (Mỹ)