Chuyển đổi trăm feet khối sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang thìa canh (hệ mét)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 1888 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 trăm feet khối | 18878 thìa canh (hệ mét) |
| 1 trăm feet khối | 188779 thìa canh (hệ mét) |
| 2 trăm feet khối | 377558 thìa canh (hệ mét) |
| 3 trăm feet khối | 566337 thìa canh (hệ mét) |
| 5 trăm feet khối | 943895 thìa canh (hệ mét) |
| 10 trăm feet khối | 1887790 thìa canh (hệ mét) |
| 20 trăm feet khối | 3775580 thìa canh (hệ mét) |
| 50 trăm feet khối | 9438949 thìa canh (hệ mét) |
| 100 trăm feet khối | 18877898 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 trăm feet khối | 188778977 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang thìa canh (hệ mét)
1 trăm feet khối = 188779 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000005 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang thìa canh (hệ mét):
15 trăm feet khối = 15 × 188779 thìa canh (hệ mét) = 2831685 thìa canh (hệ mét)