Chuyển đổi trăm feet khối sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang cốc (Anh)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 99.66 cốc (Anh) |
| 0.10 trăm feet khối | 996.61 cốc (Anh) |
| 1 trăm feet khối | 9966 cốc (Anh) |
| 2 trăm feet khối | 19932 cốc (Anh) |
| 3 trăm feet khối | 29898 cốc (Anh) |
| 5 trăm feet khối | 49831 cốc (Anh) |
| 10 trăm feet khối | 99661 cốc (Anh) |
| 20 trăm feet khối | 199323 cốc (Anh) |
| 50 trăm feet khối | 498307 cốc (Anh) |
| 100 trăm feet khối | 996614 cốc (Anh) |
| 1000 trăm feet khối | 9966138 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang cốc (Anh)
1 trăm feet khối = 9966 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.000100 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang cốc (Anh):
15 trăm feet khối = 15 × 9966 cốc (Anh) = 149492 cốc (Anh)