Chuyển đổi trăm feet khối sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang pint (Anh)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 49.83 pint (Anh) |
| 0.10 trăm feet khối | 498.31 pint (Anh) |
| 1 trăm feet khối | 4983 pint (Anh) |
| 2 trăm feet khối | 9966 pint (Anh) |
| 3 trăm feet khối | 14949 pint (Anh) |
| 5 trăm feet khối | 24915 pint (Anh) |
| 10 trăm feet khối | 49831 pint (Anh) |
| 20 trăm feet khối | 99661 pint (Anh) |
| 50 trăm feet khối | 249153 pint (Anh) |
| 100 trăm feet khối | 498307 pint (Anh) |
| 1000 trăm feet khối | 4983068 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang pint (Anh)
1 trăm feet khối = 4983 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.000201 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang pint (Anh):
15 trăm feet khối = 15 × 4983 pint (Anh) = 74746 pint (Anh)