Chuyển đổi trăm feet khối sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị megalít [ML]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang megalít
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 0.000028 megalít |
| 0.10 trăm feet khối | 0.000283 megalít |
| 1 trăm feet khối | 0.002832 megalít |
| 2 trăm feet khối | 0.005663 megalít |
| 3 trăm feet khối | 0.008495 megalít |
| 5 trăm feet khối | 0.0142 megalít |
| 10 trăm feet khối | 0.0283 megalít |
| 20 trăm feet khối | 0.0566 megalít |
| 50 trăm feet khối | 0.1416 megalít |
| 100 trăm feet khối | 0.2832 megalít |
| 1000 trăm feet khối | 2.83 megalít |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang megalít
1 trăm feet khối = 0.002832 megalít
1 megalít = 353.15 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang megalít:
15 trăm feet khối = 15 × 0.002832 megalít = 0.042475 megalít