Chuyển đổi trăm feet khối sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang foot gỗ
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 12.00 foot gỗ |
| 0.10 trăm feet khối | 120.00 foot gỗ |
| 1 trăm feet khối | 1200 foot gỗ |
| 2 trăm feet khối | 2400 foot gỗ |
| 3 trăm feet khối | 3600 foot gỗ |
| 5 trăm feet khối | 6000 foot gỗ |
| 10 trăm feet khối | 12000 foot gỗ |
| 20 trăm feet khối | 24000 foot gỗ |
| 50 trăm feet khối | 60000 foot gỗ |
| 100 trăm feet khối | 120000 foot gỗ |
| 1000 trăm feet khối | 1200000 foot gỗ |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang foot gỗ
1 trăm feet khối = 1200 foot gỗ
1 foot gỗ = 0.000833 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang foot gỗ:
15 trăm feet khối = 15 × 1200 foot gỗ = 18000 foot gỗ