Chuyển đổi trăm feet khối sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
trăm feet khối [hundred-cubic foot]
gill (Anh) [gi (UK)]

trăm feet khối

Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang gill (Anh)

trăm feet khối [hundred-cubic foot] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 trăm feet khối 199.32 gill (Anh)
0.10 trăm feet khối 1993 gill (Anh)
1 trăm feet khối 19932 gill (Anh)
2 trăm feet khối 39865 gill (Anh)
3 trăm feet khối 59797 gill (Anh)
5 trăm feet khối 99661 gill (Anh)
10 trăm feet khối 199323 gill (Anh)
20 trăm feet khối 398646 gill (Anh)
50 trăm feet khối 996614 gill (Anh)
100 trăm feet khối 1993228 gill (Anh)
1000 trăm feet khối 19932275 gill (Anh)

Cách chuyển đổi trăm feet khối sang gill (Anh)

1 trăm feet khối = 19932 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 0.000050 trăm feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang gill (Anh):
15 trăm feet khối = 15 × 19932 gill (Anh) = 298984 gill (Anh)

Chuyển đổi trăm feet khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.